This situation is a volatile crisis.
中国語(簡体字)の翻訳
这种局势是一触即发的危机。
中国語(繁体字)の翻訳
這種情況是一觸即發的危機。
韓国語訳
이 상황은 일촉즉발의 위기다.
インドネシア語訳
Situasi ini sangat tegang dan bisa meledak kapan saja.
ベトナム語訳
Tình hình này là một cuộc khủng hoảng có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.
タガログ語訳
Ang sitwasyong ito ay isang krisis na maaaring sumabog sa anumang sandali.