Ethnic socialism is known as a synonym for Nazism.
中国語(簡体字)の翻訳
民族社会主义被认为是纳粹主义的同义词。
中国語(繁体字)の翻訳
民族社會主義被視為納粹主義的同義詞。
韓国語訳
민족사회주의는 나치즘의 동의어로 알려져 있습니다.
インドネシア語訳
Nasional-sosialisme dikenal sebagai sinonim Nazisme.
ベトナム語訳
Chủ nghĩa xã hội dân tộc được biết đến như một từ đồng nghĩa của chủ nghĩa Quốc xã.
タガログ語訳
Ang pambansang sosyalismo ay kilala bilang kasingkahulugan ng Nazismo.