最終更新日:2026/01/07
例文

Historical records describe Xinzhou as a short-lived independent state in the tenth century.

中国語(簡体字)の翻訳

史书记载,信州在10世纪曾短暂作为独立的州存在。

中国語(繁体字)の翻訳

史書記載,信州在10世紀曾短暫成為獨立的州。

韓国語訳

사서에는 신슈가 10세기에 단기간 독립된 주로 기록되어 있다.

ベトナム語訳

Trong sử sách, Tín Châu được ghi chép là đã từng là một châu độc lập trong một thời gian ngắn vào thế kỷ thứ 10.

タガログ語訳

Nakasulat sa mga tala ng kasaysayan na ang Shinshū ay pansamantalang naging malayang lalawigan noong ika-10 siglo.

このボタンはなに?

復習用の問題

史書には、信州は10世紀に短期間独立した州として記されている。

正解を見る

Historical records describe Xinzhou as a short-lived independent state in the tenth century.

Historical records describe Xinzhou as a short-lived independent state in the tenth century.

正解を見る

史書には、信州は10世紀に短期間独立した州として記されている。

関連する単語

信州

ひらがな
しんしゅう
固有名詞
歴史的 広義 詩語
日本語の意味
日本の旧国名の一つ「信濃国」の別称。また、その流れを汲む長野県の雅称・呼称。
やさしい日本語の意味
むかしのしなののくにのなまえで、いまのながのけんをさすことば
中国語(簡体字)の意味
中国历史上的“信州”(古州名,今重庆) / 日本古代的“信浓国” / (引申、雅称)长野县
中国語(繁体字)の意味
中國古代的信州,今重慶一帶 / 日本古代的信濃國之別稱 / 長野縣的雅稱
韓国語の意味
(역사) 중국의 신주(현 충칭) / (역사) 일본의 시나노국 / (시적·확장) 일본 나가노현
ベトナム語の意味
Tín Châu (đơn vị hành chính lịch sử ở Trung Quốc; nay thuộc Trùng Khánh) / Shinano (tỉnh cổ của Nhật Bản) / Nagano (tỉnh Nhật Bản; cách gọi thi vị theo tên cổ)
タガログ語の意味
makasaysayang estado sa Tsina (modernong Chongqing) / lumang lalawigan ng Hapon: Shinano / makataing tawag sa Nagano, prepektura ng Hapon
このボタンはなに?

Historical records describe Xinzhou as a short-lived independent state in the tenth century.

中国語(簡体字)の翻訳

史书记载,信州在10世纪曾短暂作为独立的州存在。

中国語(繁体字)の翻訳

史書記載,信州在10世紀曾短暫成為獨立的州。

韓国語訳

사서에는 신슈가 10세기에 단기간 독립된 주로 기록되어 있다.

ベトナム語訳

Trong sử sách, Tín Châu được ghi chép là đã từng là một châu độc lập trong một thời gian ngắn vào thế kỷ thứ 10.

タガログ語訳

Nakasulat sa mga tala ng kasaysayan na ang Shinshū ay pansamantalang naging malayang lalawigan noong ika-10 siglo.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★