最終更新日:2026/01/06
C1
例文

Policies advanced without a concrete aim amid political turmoil can secure short-term support but are prone to unraveling in the long term.

中国語(簡体字)の翻訳

在政治混乱中没有具体着落就推进的政策,短期内虽然能争取到支持,但从长远来看容易出现破绽。

中国語(繁体字)の翻訳

在政治混亂中沒有具體依據就推進的政策,短期內雖然能獲得支持,但長期來看容易出現破綻。

韓国語訳

정치적 혼란 속에서 구체적인 방안 없이 추진되는 정책은 단기적으로는 지지를 얻더라도 장기적으로는 균열이 생기기 쉽다.

ベトナム語訳

Những chính sách được tiến hành trong bối cảnh hỗn loạn chính trị mà không có định hướng cụ thể, tuy về ngắn hạn có thể giành được sự ủng hộ, nhưng về dài hạn dễ lộ ra sơ hở.

タガログ語訳

Ang mga patakarang isinusulong nang walang konkretong batayan sa gitna ng kaguluhang politikal ay maaaring makakuha ng suporta sa panandalian, ngunit madaling magpakita ng mga kahinaan sa pangmatagalan.

このボタンはなに?

復習用の問題

政治的な混乱の中で具体的なあてがないまま進む政策は、短期的には支持を取り付けても長期的には綻びが出やすい。

正解を見る

Policies advanced without a concrete aim amid political turmoil can secure short-term support but are prone to unraveling in the long term.

Policies advanced without a concrete aim amid political turmoil can secure short-term support but are prone to unraveling in the long term.

正解を見る

政治的な混乱の中で具体的なあてがないまま進む政策は、短期的には支持を取り付けても長期的には綻びが出やすい。

関連する単語

あて

漢字
当て
名詞
日本語の意味
目的; 目的; 終わり / 希望; 期待; 頼るもの / パッド; クッション; 保護のために追加するもの / 飲み物と一緒に食べるおやつ
やさしい日本語の意味
心の中でねらうことや、たよりに思うもの。また酒のときにいっしょに食べる小さな料理。
中国語(簡体字)の意味
目标;对象;目的 / 指望;期望;依靠 / 垫子;护垫;下酒菜
中国語(繁体字)の意味
目的;目標 / 指望;依靠;期望 / 墊片;護墊(保護用)
韓国語の意味
목표; 목적 / 기대; 의지할 곳 / 안주
ベトナム語の意味
mục tiêu; đối tượng; đích / hy vọng; kỳ vọng; chỗ dựa để trông cậy / món nhắm (ăn kèm khi uống rượu)
タガログ語の意味
layunin; pakay / pag-asa; inaasahan; sandigan / pulutan
このボタンはなに?

Policies advanced without a concrete aim amid political turmoil can secure short-term support but are prone to unraveling in the long term.

中国語(簡体字)の翻訳

在政治混乱中没有具体着落就推进的政策,短期内虽然能争取到支持,但从长远来看容易出现破绽。

中国語(繁体字)の翻訳

在政治混亂中沒有具體依據就推進的政策,短期內雖然能獲得支持,但長期來看容易出現破綻。

韓国語訳

정치적 혼란 속에서 구체적인 방안 없이 추진되는 정책은 단기적으로는 지지를 얻더라도 장기적으로는 균열이 생기기 쉽다.

ベトナム語訳

Những chính sách được tiến hành trong bối cảnh hỗn loạn chính trị mà không có định hướng cụ thể, tuy về ngắn hạn có thể giành được sự ủng hộ, nhưng về dài hạn dễ lộ ra sơ hở.

タガログ語訳

Ang mga patakarang isinusulong nang walang konkretong batayan sa gitna ng kaguluhang politikal ay maaaring makakuha ng suporta sa panandalian, ngunit madaling magpakita ng mga kahinaan sa pangmatagalan.

このボタンはなに?
関連語

romanization

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★