最終更新日:2026/01/05
C1
例文

The impromptu debate held on the street exposed voters' candid doubts about the effectiveness of the policy and became a catalyst that helped determine the direction of future discussions.

中国語(簡体字)の翻訳

在街头举行的即席辩论会暴露了选民对政策实效性的坦率质疑,成为决定今后讨论方向的契机。

中国語(繁体字)の翻訳

在街頭舉行的即席討論會,揭露了選民對政策實效性的率直質疑,並成為決定未來討論方向的契機。

韓国語訳

거리에서 열린 즉석 토론회는 정책의 실효성에 관한 유권자들의 솔직한 의문을 드러내어 향후 논의의 방향을 정하는 계기가 되었다.

ベトナム語訳

Buổi tranh luận ngẫu hứng trên đường phố đã phơi bày những nghi ngại thẳng thắn của cử tri về hiệu quả của chính sách và trở thành cơ hội để quyết định định hướng các cuộc tranh luận trong tương lai.

タガログ語訳

Ang biglaang talakayan na ginanap sa lansangan ay naglantad ng tapat na pag-aalinlangan ng mga botante tungkol sa bisa ng patakaran, at naging daan para matukoy ang magiging direksyon ng mga susunod na talakayan.

このボタンはなに?

復習用の問題

街頭で行われた即席の討論会は、政策の実効性に関する有権者の率直な疑問を炙り出し、今後の議論の方向性を決定づける契機となった。

正解を見る

The impromptu debate held on the street exposed voters' candid doubts about the effectiveness of the policy and became a catalyst that helped determine the direction of future discussions.

The impromptu debate held on the street exposed voters' candid doubts about the effectiveness of the policy and became a catalyst that helped determine the direction of future discussions.

正解を見る

街頭で行われた即席の討論会は、政策の実効性に関する有権者の率直な疑問を炙り出し、今後の議論の方向性を決定づける契機となった。

関連する単語

街頭

ひらがな
がいとう
名詞
日本語の意味
通り、街角; 近所
やさしい日本語の意味
まちのなかの人があつまるみちばたやこうさてんのあたり
中国語(簡体字)の意味
街道上 / 街角 / 邻里街区一带
中国語(繁体字)の意味
街上;街頭的場所 / 街角;街口 / 街區;鄰里
韓国語の意味
길거리 / 거리 모퉁이 / 동네 일대의 거리
ベトナム語の意味
đường phố; ngoài đường / góc phố / phố xá, khu phố
タガログ語の意味
lansangan / kanto ng kalye / kapitbahayan
このボタンはなに?

The impromptu debate held on the street exposed voters' candid doubts about the effectiveness of the policy and became a catalyst that helped determine the direction of future discussions.

中国語(簡体字)の翻訳

在街头举行的即席辩论会暴露了选民对政策实效性的坦率质疑,成为决定今后讨论方向的契机。

中国語(繁体字)の翻訳

在街頭舉行的即席討論會,揭露了選民對政策實效性的率直質疑,並成為決定未來討論方向的契機。

韓国語訳

거리에서 열린 즉석 토론회는 정책의 실효성에 관한 유권자들의 솔직한 의문을 드러내어 향후 논의의 방향을 정하는 계기가 되었다.

ベトナム語訳

Buổi tranh luận ngẫu hứng trên đường phố đã phơi bày những nghi ngại thẳng thắn của cử tri về hiệu quả của chính sách và trở thành cơ hội để quyết định định hướng các cuộc tranh luận trong tương lai.

タガログ語訳

Ang biglaang talakayan na ginanap sa lansangan ay naglantad ng tapat na pag-aalinlangan ng mga botante tungkol sa bisa ng patakaran, at naging daan para matukoy ang magiging direksyon ng mga susunod na talakayan.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★