最終更新日:2026/01/05
C1
例文

The doctor told her she was in the terminal stage of cancer and advised calmly discussing with her family how to spend the remaining time.

中国語(簡体字)の翻訳

医生告诉她她已处于癌症晚期,并建议她冷静地与家人讨论如何度过剩余的时间。

中国語(繁体字)の翻訳

醫生告訴她已罹患末期癌症,並建議她冷靜地與家人討論如何度過剩下的時間。

韓国語訳

의사는 그녀에게 암이 말기라고 알리고, 남은 시간을 어떻게 보낼지 가족과 차분히 상의할 것을 권했다.

ベトナム語訳

Bác sĩ thông báo với cô rằng cô đang ở giai đoạn cuối của ung thư, và khuyên cô nên bình tĩnh bàn bạc với gia đình về cách sử dụng quãng thời gian còn lại.

タガログ語訳

Sinabi ng doktor na nasa huling yugto na siya ng kanser, at pinayuhan siyang makipag-usap nang kalmado sa pamilya tungkol sa kung paano gugulin ang natitirang panahon.

このボタンはなに?

復習用の問題

医師は彼女ががんの末期にあると告げ、残された時間をどう過ごすかについて家族と冷静に話し合うことを勧めた。

正解を見る

The doctor told her she was in the terminal stage of cancer and advised calmly discussing with her family how to spend the remaining time.

The doctor told her she was in the terminal stage of cancer and advised calmly discussing with her family how to spend the remaining time.

正解を見る

医師は彼女ががんの末期にあると告げ、残された時間をどう過ごすかについて家族と冷静に話し合うことを勧めた。

関連する単語

末期

ひらがな
まつご
名詞
日本語の意味
死にかけている; 死の時; 臨終の床。
やさしい日本語の意味
いのちがもうすぐおわる時や、しぬまえのきびしいじょうたいのこと
中国語(簡体字)の意味
临终 / 弥留之际 / 临终病床
中国語(繁体字)の意味
臨終 / 彌留之際 / 臨終之床
韓国語の意味
임종 / 임종 시각 / 임종의 자리
ベトナム語の意味
lúc hấp hối, sắp qua đời / giờ lâm chung / giường lâm chung
タガログ語の意味
oras ng kamatayan / huling sandali ng buhay / higaan ng kamatayan
このボタンはなに?

The doctor told her she was in the terminal stage of cancer and advised calmly discussing with her family how to spend the remaining time.

中国語(簡体字)の翻訳

医生告诉她她已处于癌症晚期,并建议她冷静地与家人讨论如何度过剩余的时间。

中国語(繁体字)の翻訳

醫生告訴她已罹患末期癌症,並建議她冷靜地與家人討論如何度過剩下的時間。

韓国語訳

의사는 그녀에게 암이 말기라고 알리고, 남은 시간을 어떻게 보낼지 가족과 차분히 상의할 것을 권했다.

ベトナム語訳

Bác sĩ thông báo với cô rằng cô đang ở giai đoạn cuối của ung thư, và khuyên cô nên bình tĩnh bàn bạc với gia đình về cách sử dụng quãng thời gian còn lại.

タガログ語訳

Sinabi ng doktor na nasa huling yugto na siya ng kanser, at pinayuhan siyang makipag-usap nang kalmado sa pamilya tungkol sa kung paano gugulin ang natitirang panahon.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★