最終更新日:2026/01/05
C1
例文

By closely examining the tree rings etched into an old cherry stump, one can estimate how climate variability in the region affected it over the past several decades.

中国語(簡体字)の翻訳

通过对古老樱树树桩上刻画的年轮进行详细研究,可以推断出该地区的气候变化在过去数十年中产生了怎样的影响。

中国語(繁体字)の翻訳

透過詳細檢查刻在老櫻樹樁上的年輪,可以推估該地區在過去數十年中氣候變動如何造成影響。

韓国語訳

오래된 벚나무 그루터기에 새겨진 나이테를 자세히 조사하면 그 지역의 기후 변동이 지난 수십 년 동안 어떻게 영향을 미쳤는지 추정할 수 있다.

ベトナム語訳

Bằng cách nghiên cứu chi tiết những vòng sinh trưởng hiện trên gốc cây anh đào già, người ta có thể ước tính được biến động khí hậu ở khu vực đó đã ảnh hưởng như thế nào trong vài thập kỷ qua.

タガログ語訳

Sa pamamagitan ng masusing pagsusuri sa mga singsing ng putol na tuod ng isang lumang punong seresa, maaaring tantiyahin kung paano nakaapekto ang pagbabago ng klima sa rehiyon sa loob ng mga nakalipas na ilang dekada.

このボタンはなに?

復習用の問題

古い桜の切り株に刻まれた年輪を詳しく調べることで、その地域の気候変動が過去数十年にわたってどのように影響したかを推定できる。

正解を見る

By closely examining the tree rings etched into an old cherry stump, one can estimate how climate variability in the region affected it over the past several decades.

By closely examining the tree rings etched into an old cherry stump, one can estimate how climate variability in the region affected it over the past several decades.

正解を見る

古い桜の切り株に刻まれた年輪を詳しく調べることで、その地域の気候変動が過去数十年にわたってどのように影響したかを推定できる。

関連する単語

年輪

ひらがな
ねんりん
名詞
日本語の意味
年輪
やさしい日本語の意味
木の年ごとの成長がつみかさなってできる丸いもよう
中国語(簡体字)の意味
树木生长形成的同心圆纹 / 比喻岁月的痕迹或阅历
中国語(繁体字)の意味
樹木橫切面上表示年齡的同心圓紋 / 比喻歲月累積留下的痕跡
韓国語の意味
나이테 / 연륜
ベトナム語の意味
vòng năm (trên thân cây) / vòng sinh trưởng của cây / vòng tuổi cây
タガログ語の意味
singsing ng puno / bilog na guhit ng taon sa kahoy / palatandaan ng edad ng puno
このボタンはなに?

By closely examining the tree rings etched into an old cherry stump, one can estimate how climate variability in the region affected it over the past several decades.

中国語(簡体字)の翻訳

通过对古老樱树树桩上刻画的年轮进行详细研究,可以推断出该地区的气候变化在过去数十年中产生了怎样的影响。

中国語(繁体字)の翻訳

透過詳細檢查刻在老櫻樹樁上的年輪,可以推估該地區在過去數十年中氣候變動如何造成影響。

韓国語訳

오래된 벚나무 그루터기에 새겨진 나이테를 자세히 조사하면 그 지역의 기후 변동이 지난 수십 년 동안 어떻게 영향을 미쳤는지 추정할 수 있다.

ベトナム語訳

Bằng cách nghiên cứu chi tiết những vòng sinh trưởng hiện trên gốc cây anh đào già, người ta có thể ước tính được biến động khí hậu ở khu vực đó đã ảnh hưởng như thế nào trong vài thập kỷ qua.

タガログ語訳

Sa pamamagitan ng masusing pagsusuri sa mga singsing ng putol na tuod ng isang lumang punong seresa, maaaring tantiyahin kung paano nakaapekto ang pagbabago ng klima sa rehiyon sa loob ng mga nakalipas na ilang dekada.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★