本文へスキップ
最終更新日:2026/01/09
C1
例文

I had prided myself that the convictions I had cultivated for years would not easily waver because of minor criticism, but in recent months conflicting information has accumulated, and I can't help but be aware that that certainty is gradually beginning to waver.

中国語(簡体字)の翻訳

我一直自负自己多年来培养的信念不会因些许批评而轻易动摇,但近几个月以来矛盾的信息不断涌现,我不禁意识到那份自负正逐渐动摇。

中国語(繁体字)の翻訳

我一直自負多年來建立的信念不會因為些微的批評而輕易動搖,但這幾個月以來矛盾的信息接連出現,我不禁意識到那份自負正逐漸動搖。

韓国語訳

오랜 세월 쌓아온 나의 신념은 사소한 비판으로 쉽게 흔들릴 것이 아니라고 자부해왔지만, 최근 몇 달 동안 모순되는 정보들이 겹치면서 그 자부심이 서서히 흔들리고 있음을 자각하지 않을 수 없다.

インドネシア語訳

Saya selalu yakin bahwa keyakinan yang saya pupuk selama bertahun-tahun tidak mudah tergoyahkan oleh kritik sepele, namun dalam beberapa bulan terakhir informasi yang saling bertentangan menumpuk, dan saya tak bisa tidak menyadari bahwa keyakinan itu perlahan-lahan mulai goyah.

ベトナム語訳

Tôi tự hào rằng những niềm tin mình đã vun đắp suốt nhiều năm không phải là thứ dễ dàng bị lung lay bởi những chỉ trích nhỏ nhặt, nhưng trong vài tháng gần đây những thông tin mâu thuẫn chồng chất lên nhau khiến tôi không thể không nhận ra rằng sự tự hào ấy đang dần dao động.

タガログ語訳

Ipinagmamalaki kong ang mga paniniwalang inihubog ko sa loob ng maraming taon ay hindi madaling matitinag ng mga maliit na pagbatikos, ngunit sa mga nagdaang ilang buwan ay nagkakapatong-patong ang mga magkasalungat na impormasyon, at hindi ko maiwasang mapansin na unti-unti nang natitinag ang aking pagmamataas.

このボタンはなに?

復習用の問題

長年培ってきた自分の信念が、些細な批判で簡単に揺らぐものではないと自負していたが、ここ数か月の矛盾する情報が重なり、その自負が徐々に揺らぐのを自覚せずにはいられない。

正解を見る

I had prided myself that the convictions I had cultivated for years would not easily waver because of minor criticism, but in recent months conflicting information has accumulated, and I can't help but be aware that that certainty is gradually beginning to waver.

I had prided myself that the convictions I had cultivated for years would not easily waver because of minor criticism, but in recent months conflicting information has accumulated, and I can't help but be aware that that certainty is gradually beginning to waver.

正解を見る

長年培ってきた自分の信念が、些細な批判で簡単に揺らぐものではないと自負していたが、ここ数か月の矛盾する情報が重なり、その自負が徐々に揺らぐのを自覚せずにはいられない。

関連する単語

揺らぐ

ひらがな
ゆらぐ
動詞
かなりやさしい日本語
ものや気持ちがゆれて、しっかりしていないようすをあらわすこと
日本語の意味
揺れる、前後に揺れる / 震える / 動揺する
このボタンはなに?

I had prided myself that the convictions I had cultivated for years would not easily waver because of minor criticism, but in recent months conflicting information has accumulated, and I can't help but be aware that that certainty is gradually beginning to waver.

中国語(簡体字)の翻訳

我一直自负自己多年来培养的信念不会因些许批评而轻易动摇,但近几个月以来矛盾的信息不断涌现,我不禁意识到那份自负正逐渐动摇。

中国語(繁体字)の翻訳

我一直自負多年來建立的信念不會因為些微的批評而輕易動搖,但這幾個月以來矛盾的信息接連出現,我不禁意識到那份自負正逐漸動搖。

韓国語訳

오랜 세월 쌓아온 나의 신념은 사소한 비판으로 쉽게 흔들릴 것이 아니라고 자부해왔지만, 최근 몇 달 동안 모순되는 정보들이 겹치면서 그 자부심이 서서히 흔들리고 있음을 자각하지 않을 수 없다.

インドネシア語訳

Saya selalu yakin bahwa keyakinan yang saya pupuk selama bertahun-tahun tidak mudah tergoyahkan oleh kritik sepele, namun dalam beberapa bulan terakhir informasi yang saling bertentangan menumpuk, dan saya tak bisa tidak menyadari bahwa keyakinan itu perlahan-lahan mulai goyah.

ベトナム語訳

Tôi tự hào rằng những niềm tin mình đã vun đắp suốt nhiều năm không phải là thứ dễ dàng bị lung lay bởi những chỉ trích nhỏ nhặt, nhưng trong vài tháng gần đây những thông tin mâu thuẫn chồng chất lên nhau khiến tôi không thể không nhận ra rằng sự tự hào ấy đang dần dao động.

タガログ語訳

Ipinagmamalaki kong ang mga paniniwalang inihubog ko sa loob ng maraming taon ay hindi madaling matitinag ng mga maliit na pagbatikos, ngunit sa mga nagdaang ilang buwan ay nagkakapatong-patong ang mga magkasalungat na impormasyon, at hindi ko maiwasang mapansin na unti-unti nang natitinag ang aking pagmamataas.

このボタンはなに?
活用形

( 基本形 )

( romanization )

( stem )

( 過去形 )

( table-tags )

( inflection-template )

( imperfective stem )

( imperfective stem )

( imperfective )

( continuative stem )

( continuative stem )

( continuative )

( stem terminative )

( stem terminative )

( terminative )

( attributive stem )

( attributive stem )

( attributive )

( hypothetical stem )

( hypothetical stem )

( hypothetical )

( 命令法 stem )

( 命令法 stem )

( 命令法 )

( 受動態 )

( 受動態 )

( 受動態 )

( causative )

( causative )

( causative )

( causative )

( causative )

( causative )

( potential )

( potential )

( potential )

( volitional )

( volitional )

( volitional )

( negative )

( negative )

( negative )

( continuative negative )

( continuative negative )

( continuative negative )

( formal )

( formal )

( formal )

( perfective )

( perfective )

( perfective )

( conjunctive )

( conjunctive )

( conjunctive )

( 条件法 hypothetical )

( 条件法 hypothetical )

( 条件法 hypothetical )

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★