最終更新日:2026/01/04
C1
例文

By avoiding political statements and appearing only at public charitable events, he tries to present himself not as a wealthy person but as a prudent citizen.

中国語(簡体字)の翻訳

他通过回避政治言论、只出席公开的慈善活动,试图把自己塑造成一个谨慎的市民,而不是富豪。

中国語(繁体字)の翻訳

他透過避免發表政治言論、僅出席公開的慈善活動,試圖將自己塑造成一位謹慎的市民,而非富豪。

韓国語訳

정치적 발언을 피하고 공적 자선 활동에만 모습을 드러냄으로써 그는 자신을 부자로서가 아니라 신중한 시민으로 보이게 하려 한다.

ベトナム語訳

Bằng cách tránh phát ngôn chính trị và chỉ xuất hiện trong các hoạt động từ thiện công cộng, anh ta đang cố gắng gây ấn tượng là một công dân thận trọng chứ không phải một người giàu có.

タガログ語訳

Sa pamamagitan ng pag-iwas sa mga pahayag na politikal at pagdalo lamang sa mga pampublikong gawaing kawanggawa, sinusubukan niyang ipakita ang sarili hindi bilang isang mayaman kundi bilang isang maingat na mamamayan.

このボタンはなに?

復習用の問題

政治的な発言を避け、公的な慈善活動にのみ顔を出すことで、彼は自らを富豪としてではなく慎重な市民として印象づけようとしている。

正解を見る

By avoiding political statements and appearing only at public charitable events, he tries to present himself not as a wealthy person but as a prudent citizen.

By avoiding political statements and appearing only at public charitable events, he tries to present himself not as a wealthy person but as a prudent citizen.

正解を見る

政治的な発言を避け、公的な慈善活動にのみ顔を出すことで、彼は自らを富豪としてではなく慎重な市民として印象づけようとしている。

関連する単語

富豪

ひらがな
ふごう
名詞
日本語の意味
裕福な人
やさしい日本語の意味
とても おかねが ある ひと
中国語(簡体字)の意味
富有的人 / 巨富;大富翁 / 大亨;富商
中国語(繁体字)の意味
極為富有的人 / 擁有大量財產的富人 / 富有且具影響力的大亨
韓国語の意味
부호 / 매우 부유한 사람 / 갑부
ベトナム語の意味
người giàu có / đại gia / nhà tài phiệt
タガログ語の意味
mayamang tao / milyonaryo / mayamang negosyante
このボタンはなに?

By avoiding political statements and appearing only at public charitable events, he tries to present himself not as a wealthy person but as a prudent citizen.

中国語(簡体字)の翻訳

他通过回避政治言论、只出席公开的慈善活动,试图把自己塑造成一个谨慎的市民,而不是富豪。

中国語(繁体字)の翻訳

他透過避免發表政治言論、僅出席公開的慈善活動,試圖將自己塑造成一位謹慎的市民,而非富豪。

韓国語訳

정치적 발언을 피하고 공적 자선 활동에만 모습을 드러냄으로써 그는 자신을 부자로서가 아니라 신중한 시민으로 보이게 하려 한다.

ベトナム語訳

Bằng cách tránh phát ngôn chính trị và chỉ xuất hiện trong các hoạt động từ thiện công cộng, anh ta đang cố gắng gây ấn tượng là một công dân thận trọng chứ không phải một người giàu có.

タガログ語訳

Sa pamamagitan ng pag-iwas sa mga pahayag na politikal at pagdalo lamang sa mga pampublikong gawaing kawanggawa, sinusubukan niyang ipakita ang sarili hindi bilang isang mayaman kundi bilang isang maingat na mamamayan.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★