元となった辞書の項目
目盛
ひらがな
めもり
漢字
目盛り
名詞
日本語の意味
目盛り; スケール; 目盛り
やさしい日本語の意味
ものさしやメーターにある、すうじのばしょをしめすしるし
中国語(簡体字)の意味
刻度 / 刻度线 / 刻度标记
中国語(繁体字)の意味
刻度 / 刻度線 / 刻度標記
韓国語の意味
눈금 / 눈금선 / 눈금 표시
インドネシア語
tanda skala pada alat ukur / garis pembagian pada penggaris atau dial / penanda ukur pada skala
ベトナム語の意味
vạch chia độ / vạch đánh dấu trên thang đo/thước / các nấc trên thang đo
タガログ語の意味
mga marka o guhit sa panukat / mga marka ng iskala / dibisyong guhit sa sukatan