元となった辞書の項目
~かいもなく
ひらがな
かいもなく
漢字
甲斐もなく
文法
日本語の意味
無駄に
やさしい日本語の意味
がんばったのに、思っていたよいけっかにならないようすをあらわすことば
中国語(簡体字)の意味
徒劳无功 / 白费力气 / 尽管努力却没有效果
中国語(繁体字)の意味
徒勞無功 / 白費功夫 / 毫無成效
韓国語の意味
헛되이 / 노력한 보람도 없이 / 소용없이
インドネシア語
sia-sia / percuma / tidak membuahkan hasil
ベトナム語の意味
uổng công, vô ích / tốn công mà chẳng được gì / dù đã cố gắng nhưng không có hiệu quả
タガログ語の意味
walang saysay / nasayang ang pagsisikap / hindi nagbunga