最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

みせもの

漢字
見世物
名詞
日本語の意味
演技; ショー / 見世物; 好奇心
やさしい日本語の意味
人に見せるためにすることや出すもの。人の目を楽しませる見もの。
中国語(簡体字)の意味
节目 / 奇观 / 珍奇事物
中国語(繁体字)の意味
表演;演出 / 奇觀;奇事 / 供人觀賞的稀奇事物
韓国語の意味
구경거리 / 공연 / 진기한 구경거리
ベトナム語の意味
trò biểu diễn / cảnh tượng, trò cho thiên hạ xem / của lạ gây tò mò
タガログ語の意味
palabas / pagtatanghal / kakaibang bagay
このボタンはなに?

As his private life continued to be exposed in the wake of the scandal, he felt his suffering was being turned into nothing more than an act, and he vowed firmly never to show weakness in public again.

中国語(簡体字)の翻訳

在丑闻的余波中私生活不断被曝光,他觉得自己的痛苦不过成了别人的取乐对象,于是他在心里郑重发誓再也不在公众场合示弱。

中国語(繁体字)の翻訳

在醜聞的餘波中,他的私生活持續被曝光,讓他覺得自己的痛苦只不過成了別人的把戲;因此他在心裡堅定發誓,再也不會在公開場合示弱。

韓国語訳

스캔들의 여파로 사생활이 계속 폭로된 결과, 그는 자신의 고통이 단지 구경거리로만 취급되고 있다고 느끼고 다시는 공개석상에서 약한 모습을 보이지 않겠다고 굳게 다짐했다.

ベトナム語訳

Do đời tư của anh liên tục bị phơi bày trong cơn dư chấn của vụ bê bối, anh cảm thấy nỗi khổ của mình chỉ bị biến thành thứ để mọi người xem, và anh đã kiên quyết thề trong lòng rằng sẽ không bao giờ để lộ sự yếu đuối trước công chúng nữa。

タガログ語訳

Bilang resulta ng mga epekto ng iskandalo na nagpatuloy na inilalantad ang kanyang pribadong buhay, naramdaman niyang ginawang palabas lamang ang kanyang pagdurusa, at taimtim niyang ipinangako sa sarili na hindi na niya muling ipapakita ang kahinaan sa publiko.

このボタンはなに?
意味(1)

act; show

意味(2)

spectacle; curiosity

romanization

hiragana historical

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★