最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

国家総力戦

ひらがな
こっかそうりょくせん
名詞
日本語の意味
国家総力戦:国家の持つあらゆる人的・物的・精神的資源を動員して行う戦争形態。軍事だけでなく、経済、生産、科学技術、外交、宣伝、国民生活など社会全体を戦争目的に従属させる戦い方。
やさしい日本語の意味
国がじぶんの力をすべて出しておこなう大きな戦争のこと
中国語(簡体字)の意味
全面战争 / 动员国家全部资源与力量的战争 / 国家层面总动员进行的战争
中国語(繁体字)の意味
全面戰爭 / 動員國家全部資源的戰爭 / 總力戰
韓国語の意味
국가의 인적·물적 자원을 총동원해 수행하는 전쟁 / 군·정·산업 등 국가 전체가 동원되는 전면전
インドネシア語
perang total / mobilisasi seluruh sumber daya negara untuk perang / keterlibatan penuh masyarakat dan ekonomi dalam upaya perang
ベトナム語の意味
chiến tranh tổng lực / chiến tranh huy động toàn bộ nguồn lực quốc gia / cuộc chiến làm mờ ranh giới giữa dân sự và quân sự
タガログ語の意味
kabuuang digmaan / digmaang nagmomobilisa ng lahat ng yaman at lakas ng bansa / digmaang buong lakas ng bansa
このボタンはなに?

This war became a total war, and all resources were used for the war.

中国語(簡体字)の翻訳

这场战争成为了国家总力战,所有的资源都被用于战争。

中国語(繁体字)の翻訳

這場戰爭成為了國家總力戰,所有資源都被用於戰爭。

韓国語訳

이 전쟁은 국가 총력전이 되어 모든 자원이 전쟁을 위해 동원되었습니다.

インドネシア語訳

Perang ini berubah menjadi perang total, dan semua sumber daya digunakan untuk perang.

ベトナム語訳

Cuộc chiến này đã trở thành một cuộc chiến tranh tổng lực của quốc gia, và tất cả nguồn lực đều được dùng cho chiến tranh.

タガログ語訳

Ang digmaan na ito ay naging total na digmaan ng bansa, at lahat ng pinagkukunang-yaman ay ginamit para sa digmaan.

このボタンはなに?
意味(1)

total war

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★