最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

唐楽

ひらがな
とうがく
名詞
日本語の意味
雅楽の一種で、中国大陸や朝鮮半島を経由して日本にもたらされた古い時代の器楽曲。主に管絃で演奏される。
やさしい日本語の意味
ががくのひとつで、むかしの中国からつたわったおんがく
中国語(簡体字)の意味
日本雅乐中源自中国的乐曲与风格 / 古代从中国传入并成为日本雅乐部分的宫廷音乐
中国語(繁体字)の意味
日本雅樂曲目中源自中國的音樂類型 / 宮廷雅樂的唐風音樂,起源於中國 / 日本古代雅樂中傳自中國的樂曲與音樂體系
韓国語の意味
일본 궁정음악 가가쿠에서 중국에서 유래한 음악 부류 / 중국계 악곡으로 구성된 가가쿠의 한 갈래
ベトナム語の意味
âm nhạc Trung Hoa trong gagaku của Nhật Bản / thể loại gagaku có nguồn gốc từ nhạc thời Đường (Trung Quốc) / nhạc Đường (tōgaku) trong kho tàng gagaku
タガログ語の意味
Togaku; musikang Tsino sa repertoryo ng gagaku / sanga ng gagaku na nagmula sa musikang Tsino / musikang hango sa Tsina sa tradisyong gagaku
このボタンはなに?

I was fascinated by the beautiful harmony of Togaku.

中国語(簡体字)の翻訳

我被唐乐优美的和谐所吸引。

中国語(繁体字)の翻訳

我被唐樂那美麗的和聲所吸引。

韓国語訳

저는 당악의 아름다운 조화에 매료되었습니다.

ベトナム語訳

Tôi đã bị mê hoặc bởi sự hòa quyện tuyệt đẹp của nhạc Đường.

タガログ語訳

Ako ay nabighani sa magandang armonya ng Tōgaku.

このボタンはなに?
意味(1)

(music) togaku, music of Chinese origin in the gagaku repertoire

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★