元となった辞書の項目
内匠頭
ひらがな
たくみのかみ
名詞
日本語の意味
律令制下の官司「内匠寮」の長官。宮廷内の木工・細工・造営などを統括した役職。
やさしい日本語の意味
昔の朝廷で だいくのしごとをまとめて しきる いちばん上のやく人
中国語(簡体字)の意味
(日本古代官职)内匠寮的长官 / 掌管宫廷营造与工匠事务的主管官 / 负责皇室建筑与器物制作的最高官员
中国語(繁体字)の意味
日本古代官制中,內匠寮的長官。 / 掌管宮廷木工與工藝的最高官職。
韓国語の意味
일본 역사에서 내匠寮(궁중 목공 담당 관청)의 최고 책임자 / 궁중의 목공·제작 업무를 관장한 관직명
ベトナム語の意味
Trưởng quan Nội Tượng Liêu (cơ quan mộc/xây dựng) trong triều đình Nhật xưa. / Tước vị triều đình “Takumi no Kami”, dùng làm danh xưng của một số đại danh thời Edo.
タガログ語の意味
punong opisyal ng Takumiryō, kagawaran ng karpinterya ng korte imperyal (sa kasaysayan) / hepe ng kagawaran ng mga anluwage sa sinaunang pamahalaang Hapon
意味(1)
(history, government) the chief of the 内匠寮 (Takumiryō, “Carpentry”)
( canonical )
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana )