最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

宇宙物理学

ひらがな
うちゅうぶつりがく
名詞
日本語の意味
宇宙に存在する天体や物質、現象などを物理学の法則に基づいて研究する学問分野。 / 特に恒星・銀河・ブラックホール・宇宙背景放射など、宇宙規模の構造や現象を扱う物理学の一分野。
やさしい日本語の意味
ほしやぎんがなどのうごきやきまりを、りかのほうそくでしらべるがくもん
中国語(簡体字)の意味
天体物理学 / 研究宇宙中天体及其物理规律的学科
中国語(繁体字)の意味
天體物理學 / 研究宇宙與天體之物理性質與過程的學科 / 將物理學原理應用於天文與宇宙現象的研究
韓国語の意味
천체물리학 / 우주와 천체의 물리적 성질과 현상을 연구하는 학문 / 우주에 적용되는 물리 법칙을 탐구하는 분야
ベトナム語の意味
vật lý thiên văn / nhánh khoa học nghiên cứu các hiện tượng vật lý trong vũ trụ / một nhánh của thiên văn học áp dụng các định luật vật lý
タガログ語の意味
astropisika / pisika ng kalawakan / sanga ng pisika tungkol sa mga bagay sa kalawakan
このボタンはなに?

He is an expert in astrophysics, and his research is highly valued around the world.

中国語(簡体字)の翻訳

他是宇宙物理学方面的专家,他的研究在世界各地都备受赞誉。

中国語(繁体字)の翻訳

他是宇宙物理學的專家,他的研究在世界各地受到高度評價。

韓国語訳

그는 우주물리학 전문가로, 그의 연구는 전 세계에서 높이 평가받고 있습니다.

ベトナム語訳

Anh ấy là một chuyên gia về vật lý thiên văn, và nghiên cứu của anh ấy được đánh giá cao trên toàn thế giới.

タガログ語訳

Dalubhasa siya sa astropisika, at ang kanyang pananaliksik ay lubos na pinahahalagahan sa buong mundo.

このボタンはなに?
意味(1)

Synonym of 天体物理学 (tentai butsurigaku, “astrophysics”)

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★