最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

あびらうんけん

漢字
阿毘羅吽欠
フレーズ
日本語の意味
意味不明
やさしい日本語の意味
ぶつぞうなどでとなえることばで、かみさまやほとけさまのちからをよぶおまじないのこと
中国語(簡体字)の意味
日本密教(真言宗)的五字真言“阿毗罗吽欠” / 象征五智与五佛的种子字咒语 / 用于祈福、护身、除障的念诵语
中国語(繁体字)の意味
日本密教的咒語音譯「阿毘羅吽欠」,對應梵語 A Vi Ra Hūṃ Khaṃ。 / 指五個梵字種子字,象徵五智或五大,與大日如來相關。 / 用於修法、祈禱或護身的短咒。
韓国語の意味
불교 밀교의 오자(五字) 비자 진언을 일컫는 말 / 잡귀를 물리치고 호법·구복을 비는 다섯 음절의 주문
ベトナム語の意味
câu chân ngôn Mật tông gồm năm âm “a vi ra hūṃ khaṃ” / năm chữ chủng tử tượng trưng cho Đại Nhật Như Lai (Vairocana) / cụm từ dùng trong nghi lễ Chân Ngôn tông Nhật Bản
タガログ語の意味
mantra sa esoteryong Budismo (Shingon): limang pantig na “a vi ra hūṃ khaṃ” / limang banal na pantig na sumasagisag sa limang elemento/karunungan, kaugnay ni Dainichi/Vairocana
このボタンはなに?

A vi ra hūṃ khaṃ is a Buddhist mantra, believed to have the power to purify the mind.

中国語(簡体字)の翻訳

“あびらうんけん”是佛教的真言,被认为具有净化心灵的力量。

中国語(繁体字)の翻訳

「あびらうんけん」是佛教的真言,被認為具有淨化心靈的力量。

韓国語訳

아비라운켄은 불교의 진언으로, 마음을 정화하는 힘이 있다고 전해집니다.

ベトナム語訳

Abiraunken là một chân ngôn của Phật giáo, được cho là có khả năng thanh tẩy tâm.

タガログ語訳

Ang 'abiraunken' ay isang mantra sa Budismo na sinasabing may kapangyarihang linisin ang isip.

このボタンはなに?
意味(1)

阿毘羅吽欠: a vi ra hūṃ khaṃ

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★