最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ゲスト

ひらがな
げすと
名詞
日本語の意味
ゲスト(招待客)
やさしい日本語の意味
よばれてそのいえやばしょに来た人のこと
中国語(簡体字)の意味
客人 / 来宾 / 嘉宾
中国語(繁体字)の意味
來賓 / 嘉賓 / 客人
韓国語の意味
손님 / 초청객 / 내빈
ベトナム語の意味
khách mời / khách / người được mời
タガログ語の意味
panauhin / inimbitahang bisita
このボタンはなに?

While the organizing committee of the international conference was busy coordinating the presenters' schedules, they also had to take into account the cultural practices and dietary restrictions of guests traveling from afar.

中国語(簡体字)の翻訳

国际会议的筹委会成员一方面忙于调整发言者的日程,另一方面也必须顾及远道而来的嘉宾的文化习俗和饮食限制。

中国語(繁体字)の翻訳

國際會議的運營委員一方面忙於協調發表者的行程,另一方面也必須顧及遠道而來的來賓的文化習俗與飲食限制。

韓国語訳

국제 회의 운영위원은 발표자들의 일정 조정에 쫓기는 한편, 먼 곳에서 오는 게스트의 문화적 관습과 식사 제한에도 신경 써야 했다.

ベトナム語訳

Ban tổ chức hội nghị quốc tế vừa bận điều chỉnh lịch trình cho các diễn giả, vừa phải quan tâm tới tập quán văn hóa và các hạn chế về ăn uống của khách mời đến từ xa.

タガログ語訳

Ang mga tagapangasiwa ng isang internasyonal na kumperensya ay abala sa pag-aayos ng iskedyul ng mga tagapagsalita, at kailangang isaalang-alang din ang mga kultural na kaugalian at mga limitasyon sa pagkain ng mga panauhing dumating mula sa malayo.

このボタンはなに?
意味(1)

guest (invited visitor)

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★