最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

決勝

ひらがな
けっしょう
名詞
日本語の意味
決勝(試合、ゲーム)
やさしい日本語の意味
さいごにかちまけをきめるためにおこなう、いちばんさいごのしあい
中国語(簡体字)の意味
决赛 / 总决赛 / 冠军赛
中国語(繁体字)の意味
決賽 / 冠軍賽 / 決定勝負的比賽
韓国語の意味
결승전 / 대회의 마지막 경기 / 우승자를 결정하는 경기
インドネシア語
final (pertandingan) / babak final / pertandingan penentu juara
ベトナム語の意味
trận chung kết / vòng chung kết / trận quyết định
タガログ語の意味
pangwakas na laban o laro / pinal na laban / huling laban
このボタンはなに?

Last night, when the young team defeated the more experienced opponents and advanced to the final, the arena was filled with a mixture of anticipation and tension.

中国語(簡体字)の翻訳

在昨晚的比赛中,当年轻的队伍击败经验丰富的对手晋级决赛的那一刻,会场被期待与紧张交织的气氛所包围。

中国語(繁体字)の翻訳

昨晚的比賽中,年輕球隊擊敗了經驗豐富的對手,晉級決賽的那一刻,會場瀰漫著期待與緊張交織的氣氛。

韓国語訳

어젯밤 경기에서 젊은 팀이 경험 많은 상대를 꺾고 결승에 진출한 순간, 경기장은 기대와 긴장이 뒤섞인 분위기에 휩싸였다.

インドネシア語訳

Saat tim muda mengalahkan lawan yang lebih berpengalaman dan melaju ke final dalam pertandingan tadi malam, arena dipenuhi suasana yang bercampur antara harapan dan ketegangan.

ベトナム語訳

Trong trận đấu tối qua, khoảnh khắc đội trẻ đánh bại đối thủ dày dặn kinh nghiệm để tiến vào chung kết, cả khán đài đã chìm trong bầu không khí pha trộn giữa hy vọng và căng thẳng.

タガログ語訳

Noong gabi ng laro kahapon, nang talunin ng batang koponan ang mas may karanasang kalaban at makapasok sa final, napuno ang buong lugar ng halo-halong pag-asa at kaba.

このボタンはなに?
意味(1)

final (match, game)

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★