最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

創立

ひらがな
そうりつ
名詞
日本語の意味
設立、創設
やさしい日本語の意味
くみやだんたいをはじめてつくること
中国語(簡体字)の意味
成立 / 创建 / 设立
中国語(繁体字)の意味
成立 / 創辦 / 建立
韓国語の意味
설립 / 창립 / 창설
ベトナム語の意味
sự thành lập / sự sáng lập / việc lập nên (tổ chức)
タガログ語の意味
pagtatatag / pagkakatatag
このボタンはなに?

At the time of its founding it was a small organization that began with limited funds and personnel, but thanks to innovative research policies and international collaboration it grew rapidly and is now a leading presence in the industry.

中国語(簡体字)の翻訳

创立之初是以有限的资金和人手起步的小型组织,但凭借创新的研究方针和国际合作迅速发展,如今已成为行业的代表性存在。

中国語(繁体字)の翻訳

創立之初只是一個以有限資金與人力起步的小型組織,但憑藉創新的研究方針與國際合作迅速成長,如今已成為業界的代表性存在。

韓国語訳

창립 당시에는 제한된 자금과 인력으로 시작한 작은 조직이었으나, 혁신적인 연구 방침과 국제적인 협력을 통해 급속히 성장하여 이제는 업계를 대표하는 존재가 되었다.

ベトナム語訳

Khi mới thành lập, đó là một tổ chức nhỏ bắt đầu với nguồn vốn và nhân lực hạn chế, nhưng nhờ phương hướng nghiên cứu mang tính đổi mới và sự hợp tác quốc tế, tổ chức đã phát triển nhanh chóng và hiện nay đã trở thành một đại diện tiêu biểu cho ngành.

タガログ語訳

Nang itinatag, maliit lamang itong organisasyon na nagsimula sa limitadong pondo at tauhan; subalit, sa pamamagitan ng makabagong mga patakaran sa pananaliksik at ng pandaigdigang pakikipagtulungan, mabilis itong lumago at ngayon ay isa na itong kinatawan ng industriya.

このボタンはなに?
意味(1)

establishment, founding

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★