最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

汎神論

ひらがな
はんしんろん
名詞
日本語の意味
神と宇宙や自然を同一視し、あらゆる存在に神性が内在するとみなす宗教的・哲学的立場。
やさしい日本語の意味
せかいのすべてにかみがいると考えるおしえのこと
中国語(簡体字)の意味
认为神与宇宙万物同一的学说 / 主张神性遍在于万物、自然即神的观点 / 否认超越个人神,认为神即自然
中国語(繁体字)の意味
認為神與宇宙萬物同一的學說 / 把自然與神等同的宗教哲學觀 / 主張神遍在於一切、萬物皆具神性的信念
韓国語の意味
우주 만물이 곧 신이라고 보는 사상 / 신과 자연이 동일하다고 보는 종교 철학 / 모든 존재에 신성이 내재한다고 보는 신관
ベトナム語の意味
phiếm thần luận / học thuyết cho rằng Thượng đế hiện diện trong mọi sự vật và đồng nhất với vũ trụ / quan niệm coi tự nhiên/vũ trụ là thiêng liêng
タガログ語の意味
paniniwalang ang Diyos at ang sansinukob ay iisa / kaisipang ang lahat ng umiiral ay Diyos o banal / doktrinang itinuturing ang kalikasan bilang Diyos
このボタンはなに?

He is a believer in pantheism, considering all natural phenomena as part of God.

中国語(簡体字)の翻訳

他是泛神论的信徒,认为所有自然现象都是神的一部分。

中国語(繁体字)の翻訳

他是泛神論的信徒,認為所有自然現象都是神的一部分。

韓国語訳

그는 범신론을 믿고 있으며, 모든 자연 현상을 신의 일부로 여깁니다.

ベトナム語訳

Anh ấy là người theo thuyết vạn thần, coi mọi hiện tượng tự nhiên là một phần của thần.

タガログ語訳

Naniniwala siya sa panteismo, at itinuturing niyang bahagi ng Diyos ang lahat ng mga likas na pangyayari.

このボタンはなに?
意味(1)

pantheism

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★