最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

昆明

ひらがな
こんめい
固有名詞
日本語の意味
中国雲南省の省都である地級市。昆明市。
やさしい日本語の意味
ちゅうごくのせいなんにある、うんなんしょうのちゅうしんとなるまちの名前。
中国語(簡体字)の意味
中国云南省的省会城市 / 位于中国西南的地级市
中国語(繁体字)の意味
雲南省省會,位於中國西南部的地級市
韓国語の意味
중국 남서부 윈난성의 성도인 지급시 / 윈난성의 정치·경제 중심 도시
インドネシア語
ibu kota Provinsi Yunnan di Tiongkok barat daya / kota tingkat prefektur di Provinsi Yunnan, Tiongkok
ベトナム語の意味
Côn Minh – thủ phủ tỉnh Vân Nam ở tây nam Trung Quốc / Thành phố cấp địa khu ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc
タガログ語の意味
Kunming / kabiserang lungsod ng Yunnan sa timog-kanlurang Tsina
このボタンはなに?

I have been to Kunming.

中国語(簡体字)の翻訳

我去过昆明。

中国語(繁体字)の翻訳

我曾經去過昆明。

韓国語訳

저는 쿤밍에 가본 적이 있습니다.

インドネシア語訳

Saya pernah pergi ke Kunming.

ベトナム語訳

Tôi đã từng đến Côn Minh.

タガログ語訳

Nakarating na ako sa Kunming.

このボタンはなに?
意味(1)

Kunming (a prefecture-level city, the provincial capital of Yunnan, in southwestern China)

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★