元となった辞書の項目
虚々実々
ひらがな
きょきょじつじつ
名詞
日本語の意味
双方が持てる知恵や策を総動員して渡り合う、駆け引きやだまし合いの応酬のこと。
やさしい日本語の意味
たがいに、うそとほんとうをまぜて、あいてをだますためのやりとり。
中国語(簡体字)の意味
斗智斗谋的较量 / 虚实相间的攻防周旋 / 尔虞我诈的你来我往
中国語(繁体字)の意味
鬥智(雙方動用各種計策) / 虛實相間的攻防 / 策略周旋的較量
韓国語の意味
서로 꾀와 술수를 겨루는 치열한 공방 / 허와 실을 교차시켜 온갖 계책을 동원하는 대결 / 기만과 전략이 난무하는 승부
インドネシア語
adu kecerdikan dan siasat / saling mengerahkan segala tipu muslihat / pertarungan taktik dengan tipu dan siasat silih berganti
ベトナム語の意味
Cuộc đấu trí ngang tài, đôi bên huy động mọi mưu kế hư hư thực thực. / Màn đấu mưu mẹo, nghi binh và nước đi thật đan xen. / Thế đối đầu chiến thuật, tung hỏa mù và ra đòn thật.
タガログ語の意味
tagisan ng talino at katusuhan / labanang utak sa utak / labanan ng diskarte at pakana
意味(1)
wit matching wit; a match between persons equal in shrewdness mobilizing all the tricks each can muster
( canonical )
( romanization )
( hiragana )