元となった辞書の項目
生死
ひらがな
せいし / しょうじ
名詞
日本語の意味
生と死; 生きているか死んでいるか
やさしい日本語の意味
いきていることと、しぬことをあらわすことば
中国語(簡体字)の意味
生与死;生命与死亡 / 生死存亡 / 是否活着(“死或活”的状态)
中国語(繁体字)の意味
生命與死亡 / 生死攸關的情況
韓国語の意味
삶과 죽음 / 살아 있거나 죽어 있음 / 생존 여부
インドネシア語
hidup dan mati / hidup atau mati / soal hidup-mati
ベトナム語の意味
sự sống và cái chết / sống hay chết (tình trạng còn sống hay đã chết) / sinh tử
タガログ語の意味
buhay at kamatayan / buhay man o patay
意味(1)
life and death; dead or alive
( canonical )
( romanization )
( hiragana )