元となった辞書の項目
墨
ひらがな
すみ
名詞
日本語の意味
インク
やさしい日本語の意味
かみにふででかくくろいしる。かたいものをみずでといてつかう。
中国語(簡体字)の意味
书写或印刷用的黑色颜料 / 书法用的固体墨(墨块、墨条) / 黑色(多用于文言或比喻)
中国語(繁体字)の意味
書寫或繪畫用的黑色墨汁 / 固體墨;墨條 / 黑色
韓国語の意味
먹(서예에 쓰는 검은색 잉크) / 먹물 / 검은 잉크
インドネシア語
tinta hitam / tinta untuk kaligrafi (tinta Cina/India) / batang tinta (tinta padat)
ベトナム語の意味
mực (để viết/vẽ) / mực tàu (mực đen dùng cho thư pháp) / thỏi mực (mực nén dùng để mài)
タガログ語の意味
tinta / itim na tinta / tintang ginagamit sa kaligrapya
意味(1)
ink
( romanization )
( hiragana historical )