元となった例文
This library is said to have historical value.
中国語(簡体字)の翻訳
据说这座图书寮具有历史价值。
中国語(繁体字)の翻訳
這座圖書寮據說具有歷史價值。
韓国語訳
이 도서寮은 역사적 가치가 있다고 여겨집니다.
ベトナム語訳
Tòa nhà lưu trữ sách này được cho là có giá trị lịch sử.
タガログ語訳
Sinasabing ang dormitoryong ito ng mga aklat ay may makasaysayang halaga.