元となった例文
Burning with anger, he stormed out of the room.
中国語(簡体字)の翻訳
他怒火中烧,怒气冲冲地走出房间。
中国語(繁体字)の翻訳
他怒氣沖天,像狂風般衝出房間。
韓国語訳
그는 분노에 불타서 맹렬히 방을 뛰쳐나갔다.
ベトナム語訳
Anh ta nổi cơn thịnh nộ, lao ra khỏi phòng như một cơn cuồng phong.
タガログ語訳
Galit na galit siyang umalis ng silid, na parang isang malakas na unos.