元となった例文
The intimate relationship with him fills my heart.
中国語(簡体字)の翻訳
与他亲密的关系充满了我的心。
中国語(繁体字)の翻訳
與他親密的關係讓我的心感到滿足。
韓国語訳
그와의 친밀한 관계가 내 마음을 채우고 있습니다.
ベトナム語訳
Mối quan hệ thân mật với anh ấy lấp đầy trái tim tôi.
タガログ語訳
Ang malapit kong relasyon sa kanya ang pumupuno sa puso ko.