元となった例文
The human endoskeleton is made up of 206 bones.
中国語(簡体字)の翻訳
人体的内骨骼由206块骨头组成。
中国語(繁体字)の翻訳
人類的內骨骼由206塊骨頭組成。
韓国語訳
인간의 내골격은 206개의 뼈로 이루어져 있습니다.
インドネシア語訳
Kerangka dalam manusia terdiri dari 206 tulang.
ベトナム語訳
Bộ xương trong cơ thể người gồm 206 xương.
タガログ語訳
Ang panloob na balangkas ng tao ay binubuo ng 206 na buto.