最終更新日:2025/09/23

image of Buddha / Buddhist statue

正解を見る

仏像

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

仏像

ひらがな
ぶつぞう
名詞
日本語の意味
仏像
やさしい日本語の意味
ほとけさまのかたちをしたもの。てらなどにおかれる。
中国語(簡体字)の意味
佛像 / 佛教雕像 / 佛陀形象
中国語(繁体字)の意味
佛陀的形象 / 佛教雕像 / 佛教造像
韓国語の意味
부처의 모습을 형상화한 상 / 불교에서 숭배 대상으로 만든 부처의 조형물
ベトナム語の意味
tượng Phật / tượng Đức Phật / hình tượng Phật
タガログ語の意味
rebulto ni Buddha / imahen ni Buddha / imaheng Budista
このボタンはなに?

The Kamakura-period Buddha statue exhibited in the museum's special exhibition, through conservation treatments and scientific analyses, gradually revealed traces of its original sculptural intent and pigmentation, reshaping scholars' interpretations.

中国語(簡体字)の翻訳

在博物馆的特别展览中展出的镰仓时代佛像,经过保存处理和科学分析,逐渐显现出最初的造型意图和彩绘痕迹,从而刷新了研究者的解读。

中国語(繁体字)の翻訳

在博物館特別展公開的鎌倉時代佛像,經由保存處置與科學分析,原先的造形意圖與彩繪痕跡逐漸明朗,促使研究者重新詮釋。

韓国語訳

박물관의 특별 전시에서 공개된 가마쿠라 시대의 불상은 보존 처리와 과학적 분석을 통해 당초의 조형 의도와 채색의 흔적이 차츰 드러나 연구자들의 해석을 새롭게 했다.

ベトナム語訳

Bức tượng Phật thời Kamakura được trưng bày trong một triển lãm đặc biệt của bảo tàng đã dần hé lộ ý đồ tạo hình ban đầu và dấu vết của lớp màu nhờ các xử lý bảo tồn và phân tích khoa học, khiến các nhà nghiên cứu phải điều chỉnh cách giải thích của họ.

タガログ語訳

Ang estatwa ng Buddha mula sa panahon ng Kamakura na ipinakita sa isang espesyal na eksibisyon ng museo ay, sa pamamagitan ng mga hakbang sa konserbasyon at siyentipikong pagsusuri, unti-unti nang naglantad ng orihinal nitong intensyon sa paghubog at mga bakas ng pagpipinta, at nagpasariwa sa interpretasyon ng mga mananaliksik.

このボタンはなに?
意味(1)

image of Buddha

意味(2)

Buddhist statue

canonical

romanization

kyūjitai

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★