勝つ / 勝利する / 勝ち取る
đấu
thua
thắng
hòa
(試合・勝負に)負ける / 敗れる
国籍 / 国民としての身分
dân tộc
quốc tịch
quốc gia
hộ tịch
国民身分証明書 / 市民IDカード / ベトナムの国民IDカード
thẻ bảo hiểm y tế
hộ chiếu phổ thông
căn cước công dân
giấy phép lái xe
身分証明書 / 身分証 / IDカード / 国民身分証明書
chứng minh nhân dân
出生証明書 / 出生届受理証明書
giấy chứng sinh
giấy khai sinh
giấy kết hôn
giấy chứng tử
登録用紙 / 登録証 / 登録書類
giấy đăng ký
giấy bảo hành
giấy tạm trú
証明書 / 認定証 / 証書
giấy chứng nhận
giấy ủy quyền
giấy giới thiệu
giấy biên nhận
戸籍 / 住民登録 / 世帯登録 / 世帯登録簿
hộ khẩu
căn cước
hộ chiếu
khai sinh
常住住所 / 住民登録上の住所 / 常住地
địa chỉ thường trú
địa chỉ tạm trú
địa chỉ liên lạc
địa chỉ nơi làm việc
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★