裁判所 / 法廷
nhà tù
luật sư
cảnh sát
tòa án
法律 / 法 / 法則 / 規則
án
quyền
lệnh
luật
権利 / 権限 / 権力
nghĩa vụ
trách nhiệm
義務 / 責務 / 務め
đặc quyền
tự do
quyền lợi
市民 / 国民 / 公民
công dân
nhân dân
nông dân
cư dân
交通警察 / 交通巡査
cảnh sát hình sự
cảnh sát môi trường
cảnh sát cơ động
cảnh sát giao thông
裁判官 / 判事
thẩm phán
công tố viên
thư ký tòa án
被告人 / 被告
nguyên đơn
bị đơn
nhân chứng
bị cáo
証人 / 目撃者
賃貸契約 / 賃貸借契約 / 家屋賃貸契約 / 住宅賃貸契約
hợp đồng xây nhà
hợp đồng bán nhà
hợp đồng mua nhà
hợp đồng thuê nhà
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★