一時住所 / 仮住所 / 一時滞在先住所
địa chỉ nơi làm việc
địa chỉ liên lạc
địa chỉ tạm trú
địa chỉ thường trú
署名 / サイン
chữ ký
hợp đồng
con dấu
chữ viết
写し / コピー / 複製 / 謄本 / 副本
bản gốc
bản sao
bản thảo
bản dịch
原本 / 原版 / オリジナル / 原作 / 原資料
bản tóm tắt
申告書 / 届出書 / 申告用紙 / 申告フォーム
giấy phép
biên lai
hóa đơn
mẫu khai
手続き / 手順 / 手続き方法 / 手続き上の規定
điều khoản
biên bản
thủ tục
書類一式 / ファイル / 記録 / 資料 / 一件書類
báo cáo
hồ sơ
機関 / 官庁 / 機関・組織
công ty
bệnh viện
cơ quan
trường học
政府 / 政権
chính phủ
quốc hội
quân đội
tòa án
国会 / 国民議会
hội đồng
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★