自転車に乗る / サイクリングする
chạy bộ
lái xe
đạp xe
đi bộ
ヨガ / ヨーガ
aerobics
meditation
yoga
pilates
サッカーをする / サッカーで遊ぶ
chơi bóng chuyền
chơi bóng đá
chơi bóng rổ
chơi cầu lông
バドミントンをする / バドミントンをプレーする
chơi bóng bàn
chơi quần vợt
ジョギングする / 軽く走る
bơi lội
ヨガをする / ヨガを練習する
tập gym
tập aerobic
tập yoga
tập pilates
武道を練習する / 武術を稽古する / 格闘技を練習する
chơi bóng
học nhạc
tập võ
tập múa
映画を見る / 映画を鑑賞する
nghe nhạc
đọc sách
chụp ảnh
xem phim
音楽を聴く
chơi đàn
歌う
nhảy
hát
đọc
ngủ
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★