招待 / 招待状 / 誘い / 勧誘
lời khuyên
lời hứa
lời mời
lời chào
招待状 / 招待カード
thiệp mời
thiệp cảm ơn
thiệp chúc mừng
thiệp sinh nhật
贈り物 / プレゼント / ギフト
lời chúc
đồ chơi
quà tặng
bưu thiếp
お土産 / 記念品
quà lưu niệm
quà cảm ơn
quà sinh nhật
quà chia tay
結婚式の花 / ウェディングフラワー / ブライダルフラワー
hoa khai trương
hoa cưới
hoa tang
hoa sinh nhật
写真アルバム / フォトアルバム
khung ảnh
album ảnh
album nhạc
máy ảnh
芸術 / 美術 / アート
văn học
khoa học
nghệ thuật
văn hóa
音楽
điện ảnh
âm nhạc
hội họa
歌 / 歌曲
bài báo
bài học
bài hát
bài thơ
歌 / 曲 / 歌曲
điệu múa
ca khúc
nhạc cụ
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★