トンボ
cào cào
chuồn chuồn
bươm bướm
châu chấu
バッタ
con gián
con dế
コオロギ
kiến
muỗi
gián
dế
テントウムシ
bọ ngựa
bọ chét
bọ rùa
bọ xít
カマキリ
bọ hung
ハエ / 蝿
ong
ruồi
クモ / 蜘蛛
nhện
サソリ
bọ cạp
rết
海ガニ / 海蟹 / 海に生息するカニ
tôm biển
ốc biển
cua đồng
cua biển
小エビ / 小さなエビ
tép
ốc
mực
cua
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★