枝 / 木の枝
cành cây
thân cây
lá cây
rễ cây
花のつぼみ / 花芽
cuống hoa
nụ hoa
nhụy hoa
cánh hoa
種 / 種子
rễ
hạt
hoa
lá
果物 / 果実 / 実
quả
果樹 / 果物の木
cây công nghiệp
cây bóng mát
cây lấy gỗ
cây ăn quả
観賞植物 / 観葉植物 / 鉢植えの観賞用植物
cây thuốc
cây cảnh
竹(たけ)
cây chuối
cây sồi
cây tre
cây thông
バラ / 薔薇
hoa lan
hoa hồng
hoa cúc
hoa sen
菊(キク) / 菊の花
hoa ly
蓮の花 / ハスの花
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★