気候変動
ô nhiễm không khí
hiệu ứng nhà kính
biến đổi khí hậu
thời tiết cực đoan
洪水 / 水害 / 氾濫
động đất
lũ lụt
sạt lở
hạn hán
地滑り / 土砂崩れ / 山崩れ
sụt lún
地震
núi lửa
bão lớn
sóng thần
津波
bão biển
火山
núi đá
thác nước
灰とほこり / 灰塵 / 塵灰
tro bụi
cát bụi
bùn đất
khói bụi
煙 / けむり
tro
khói
sương
lửa
ほこり / ちり / 粉じん
bụi
cát
雹(ひょう)
mưa đá
mưa tuyết
mưa rào
mưa phùn
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★