エネルギー / 活力 / 力
khối lượng
năng lượng
nhiệt độ
tốc độ
電気 / 電力
lửa
đèn
nước
điện
清潔な水 / 安全な飲料水 / きれいな水
nước bẩn
nước thải
nước mặn
nước sạch
廃水 / 汚水 / 排水
nước mưa
nước ngầm
廃棄物 / ごみ / 廃物
rác thải
khí thải
tài nguyên
リサイクル可能な廃棄物 / 資源ごみ / 再生利用できるごみ
rác tái chế
rác nguy hại
rác sinh hoạt
rác hữu cơ
ビニール袋 / プラスチック袋
chai nhựa
túi giấy
hộp nhựa
túi nhựa
プラスチックボトル / プラスチック製の瓶 / ペットボトル
chai thủy tinh
大気汚染 / 空気汚染
ô nhiễm tiếng ồn
ô nhiễm đất
ô nhiễm không khí
ô nhiễm nguồn nước
水質汚染 / 水の汚染
ô nhiễm nước
xử lý nước thải
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★