スワイプする / 指でなぞる / (画面を)指で払うように動かす
kéo
chạm
nhấn
vuốt
オンラインで見る / インターネットで視聴する / ネット配信で視聴する
nghe trực tuyến
xem ngoại tuyến
xem trực tuyến
tải trực tuyến
ライブ配信する / 生配信する / (インターネットで)リアルタイム配信する
phát lại video
phát trực tiếp
tải lên mạng
ghi hình trước
チャンネル登録する / チャンネルを登録する / チャンネルを購読する
tạo kênh
đăng ký kênh
đổi tên kênh
xóa kênh
履歴を消去する / 履歴を削除する / 閲覧履歴をクリアする
lưu lịch sử
xóa lịch sử
khôi phục lịch sử
xem lịch sử
パスワードを変更する / 暗証番号を変更する
lưu mật khẩu
đổi mật khẩu
quên mật khẩu
nhập mật khẩu
通知をオンにする / 通知を有効にする / 通知を入れる
ẩn thông báo
bật thông báo
tắt thông báo
xóa thông báo
環境 / 周囲の状況 / 生活環境 / 自然環境
khí hậu
tài nguyên
địa hình
môi trường
生態系 / エコシステム
hệ sinh thái
quần xã sinh vật
môi trường sống
chuỗi thức ăn
資源 / リソース
tài chính
dữ liệu
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★