セキュリティ / 機密保護 / 情報保護 / 秘密保持
công khai
bảo mật
sao lưu
giải mã
プライバシー権 / プライバシーの権利 / 私生活上の権利
quyền tự do
quyền riêng tư
quyền công dân
quyền sở hữu
アクセス権 / アクセス権限
quyền truy cập
tên người dùng
mật khẩu truy cập
バックアップ / バックアップコピー / 予備の複製 / データの控え
bản cài đặt
bản ghi lỗi
bản cập nhật
bản sao lưu
ドライブ / ディスクドライブ / (コンピューターの)記憶装置
con chuột
ổ đĩa
màn hình
bàn phím
メモリーカード / 記憶カード
ổ cứng
thẻ nhớ
thẻ SIM
đĩa mềm
容量 / 収容能力 / 記憶容量 / データ容量
trọng lượng
dung lượng
chất lượng
số lượng
ネットワーク速度 / 通信速度 / 回線速度
mật khẩu mạng
tốc độ mạng
giao thức mạng
địa chỉ mạng
信号 / 合図 / シグナル
thông tin
âm thanh
tín hiệu
mật khẩu
ルーター / 経路制御装置
bộ chuyển mạch
bộ điều chế
bộ định tuyến
bộ khuếch đại
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★