QRコード / 二次元バーコード
mã PIN
mã QR
mã OTP
mã ZIP
確認コード / 認証コード / 検証コード
mã đơn hàng
mã bưu điện
mã giảm giá
mã xác nhận
セキュリティコード / 認証コード / 暗証番号 / パスコード
mã sản phẩm
mã bảo mật
mã bưu chính
メッセージ / 伝言 / (携帯電話・SNSなどの)メッセージ、短信
cuộc gọi
bài đăng
thông báo
tin nhắn
音声メッセージ / ボイスメッセージ
tin nhắn thoại
cuộc gọi thoại
tin nhắn hình ảnh
tin nhắn văn bản
ビデオ通話 / テレビ電話
cuộc gọi video
cuộc họp trực tuyến
tin nhắn video
通知 / お知らせ / 通達 / 告知
báo cáo
quảng cáo
hướng dẫn
コメント / 論評 / 批評 / 意見
thảo luận
giải thích
bình luận
câu hỏi
投稿 / 掲載記事 / ポスト
hồ sơ
trang chủ
プロフィールページ / 個人ページ
trang nhóm
trang cá nhân
trang doanh nghiệp
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★