壁紙 / 背景画像
hình nền
màn hình
biểu tượng
ảnh bìa
キーボードショートカット / ショートカットキー
phím tắt
phím cách
phím chữ
bàn phím
ツールバー
thanh menu
thanh cuộn
thanh công cụ
thanh trạng thái
ブラウザウィンドウ / ウェブブラウザのウィンドウ
cửa sổ trình duyệt
thẻ trình duyệt
lịch sử trình duyệt
thanh địa chỉ trình duyệt
タブ、タブキー、タブ文字
tab
enter
shift
space
閲覧履歴 / ブラウジング履歴 / ウェブ閲覧履歴
bộ nhớ đệm web
cài đặt trình duyệt
lịch sử duyệt web
dấu trang duyệt web
クッキー / (コンピューター)クッキー、Cookie
browser
cookie
session
cache
スパムメール / 迷惑メール / ジャンクメール
thư rác
thư đến
thư nháp
thư mời
コンピューターウイルス / コンピュータウイルス
sâu máy tính
tường lửa máy tính
virus máy tính
mạng máy tính
ファイアウォール / 防火壁
tường nước
bộ định tuyến
tường lửa
cửa lửa
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★