ニュースフィード / 掲示板 / お知らせ欄
bảng tin
hộp thư
diễn đàn
lịch trình
ソーシャルネットワーク / SNS(ソーシャル・ネットワーキング・サービス) / 社会的ネットワーク
mạng viễn thông
mạng máy tính
mạng xã hội
mạng nội bộ
追随者 / フォロワー / 信奉者 / 支持者
người phản đối
người theo dõi
người lãnh đạo
người sáng lập
いいね / 「いいね」の数 / 好評価
lượt bình luận
lượt xem
lượt thích
lượt chia sẻ
閲覧数 / 視聴回数 / 再生回数 / ビュー数
水路、運河 / チャンネル、放送チャンネル / 経路、ルート、伝達経路
đài
sóng
cảng
kênh
チャットグループ / グループチャット
tin nhắn chat
lịch sử chat
nhóm chat
ứng dụng chat
会話 / 対話 / 談話
cuộc họp
cuộc tranh luận
cuộc phỏng vấn
cuộc trò chuyện
絵文字
biểu tượng thời tiết
biểu tượng cảm xúc
biểu tượng âm thanh
biểu tượng bản đồ
プロフィール写真 / プロフィール画像 / アバター画像
ảnh bìa
ảnh nền
ảnh đại diện
ảnh thu nhỏ
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★