霧雨 / 小雨 / 細雨
mưa rào
mưa phùn
mưa lớn
mưa đá
強い日差し / 強烈な日光 / 照りつける日差し
nắng gắt
nắng nhẹ
gió lạnh
太陽の光線 / 日差しの一筋 / 陽光の筋
tia lửa
tia chớp
tia nắng
bóng râm
紫外線 / UV線
tia gamma
tia X
tia UV
tia IR
気圧 / 空気圧
nhiệt độ không khí
áp suất nước
áp suất không khí
độ ẩm không khí
湿度 / 湿気
độ nóng
độ lạnh
độ khô
độ ẩm
天気予報 / 気象予報
dự báo giao thông
bản đồ thời tiết
dự báo thời tiết
dự báo khí hậu
天気予報 / 気象情報 / 天気概況
bản tin kinh tế
bản tin thời tiết
bản tin thể thao
bản tin giao thông
庭 / 庭園 / 園 / 果樹園・菜園などの栽培地
sân
ruộng
vườn
rừng
野菜畑 / 菜園
vườn cây
vườn rau
ruộng lúa
vườn hoa
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★