像 / 彫像 / 立像 / 銅像
tượng
tranh
tháp
đền
詩 / 詩歌 / 韻文
kịch
nhạc
thơ
truyện
小説 / 長編小説
truyện ngắn
thơ ca
kịch bản
tiểu thuyết
短編小説 / 短い物語
bài thơ
truyện dài
漫画 / コミック / 漫画本
truyện tranh
sách giáo khoa
雑誌 / マガジン
tạp chí
sách
báo
テレビチャンネル / テレビ局(チャンネル) / 放送チャンネル
kênh truyền hình
chương trình truyền hình
đài phát thanh
kênh phát thanh
プログラム / 番組 / 計画 / 予定表 / 式次第
hệ thống
tài liệu
chương trình
phương pháp
ニュース速報 / ニュース番組 / 報道番組 / ニュース告知 / ニュース記事・ニュース報告
bản tin
quảng cáo
phóng sự
テレビドラマ / 連続テレビドラマ / テレビ番組のドラマ
phim điện ảnh
phim hoạt hình
phim tài liệu
phim truyền hình
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★