受領書 / 領収書 / 受取証
giấy biên nhận
giấy chứng nhận
giấy giới thiệu
giấy bảo hành
委任状 / 代理権授与書 / 授権書
giấy ủy quyền
giấy cam kết
保険
bảo hành
bồi thường
bảo lãnh
bảo hiểm
保険契約
hợp đồng bảo hiểm
hợp đồng lao động
hợp đồng mua bán
giấy chứng nhận bảo hiểm
借款 / ローン / 融資 / 貸付金
khoản vay
khoản đầu tư
khoản tiết kiệm
khoản thanh toán
利率 / 金利 / 利子率
tiền vốn
lãi suất
cổ tức
tỷ giá
普通預金口座 / 貯蓄預金口座
tài khoản tín dụng
tài khoản vay vốn
tài khoản thanh toán
tài khoản tiết kiệm
オンラインバンキング / インターネットバンキング / ネット銀行取引
ngân hàng trực tuyến
chuyển khoản quốc tế
thanh toán trực tuyến
ngân hàng truyền thống
辛い / ピリ辛の / 刺激的な辛味のある
cay
ngọt
mặn
chua
塩辛い / しょっぱい
đắng
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★