Tôi gửi thư cho bạn.
送る
私はあなたに手紙を送ります。
I send a letter to you.
Tôi nhận thư.
受け取る
私は手紙を受け取りました。
I received a letter.
Tôi muốn mượn cuốn sách này.
借りる
私はこの本を借りたいです。
I want to borrow this book.
Bạn có thể cho mượn bút không?
貸す
ペンを貸してくれますか?
Can you lend me a pen?
Tôi trả tiền cho cửa hàng.
返す/支払う
私はお店にお金を支払います。
I pay money to the store.
Tôi tiết kiệm tiền mỗi tháng.
節約する / 倹約する
私は毎月お金を節約します。
I save money every month.
Tôi tiêu tiền để mua bánh.
お金を使う
私はパンを買うためにお金を使います。
I spend money to buy bread.
Tôi sống ở Hà Nội.
生きる
私はハノイに住んでいます。
I live in Hanoi.
Con cá chết.
死ぬ
魚が死んだ。
The fish died.
Cô bé cười.
微笑む、笑う
女の子がほほえんでいます。
The girl smiles.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★