Tôi thích chơi bóng.
遊ぶ
私はボールで遊ぶのが好きです。
I like to play ball.
Tôi chạy mỗi sáng.
走る
私は毎朝走ります。
I run every morning.
Tôi lái xe đến trường.
運転する
私は車を運転して学校へ行きます。
I drive a car to school.
Tôi thích bơi vào buổi sáng.
泳ぐ
私は朝に泳ぐのが好きです。
I like to swim in the morning.
Con chim bay trên trời.
飛ぶ
鳥が空を飛んでいます。
The bird is flying in the sky.
Tôi thích leo cây.
登る
私は木に登るのが好きです。
I like to climb trees.
Tôi ngủ lúc mười một giờ.
眠る
私は11時に眠ります。
I sleep at 11 o'clock.
Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
目を覚ます
私は6時に目が覚めます。
I wake up at six o'clock.
Tôi muốn đi ngủ.
寝る
私は寝たいです。
I want to go to sleep.
Tôi tắm vào buổi sáng.
入浴する
私は朝にお風呂に入ります。
I take a bath in the morning.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★