本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語 - 未解答

    Tôi dịch email này sang tiếng Nhật.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私はこのメールを日本語に翻訳します。

    Cô ấy dịch thuật tài liệu cho công ty.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    彼女は会社のために書類を専門的に翻訳します。

    Cô ấy phát âm từ này rất rõ.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    彼女はこの単語をとてもはっきり発音します。

    Bạn có thể đánh vần tên của mình không?

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    自分の名前をつづれますか。

    Tôi luyện tập tiếng Việt mỗi ngày.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は毎日ベトナム語を練習します。

    Tối nay, tôi ôn tập bài tiếng Anh cho bài kiểm tra ngày mai.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    今夜、私は明日のテストのために英語の授業を復習します。

    Tối nay, tôi làm bài tiếng Việt ở nhà.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    今夜、私は家でベトナム語の練習問題をします。

    Tôi kiểm tra email mỗi sáng.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は毎朝メールを確認します。

    Ngày mai tôi thi môn tiếng Anh.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    明日、私は英語の試験を受けます。

    Lan đã đạt yêu cầu trong kỳ thi tiếng Anh.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    ランさんは英語の試験に合格しました。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★